🔁

La discusión empezó , sin comentarios.
  1. 13855_img_20190920_184450
    Antonis Vlachos Traductor griego

    Λογικά το "invoiced" σημαίνει ότι αναφέρεται στον ήδη τιμολογημένο χρόνο, σε αντίθεση με τον "uninvoiced" που δεν έχει τιμολογηθεί ακόμη.


Historial

  1. Billable time - invoiced
    Billable time - invoiced

    Billable time - invoiced

    Cambiado vía la API .
    Copy to clipboard
  2. Thời gian thanh toán - theo hóa đơn
    Thời gian thanh toán - theo hóa đơn
    cambiado por Nguyễn Đình Quân .
    Copy to clipboard
  3. Billable time - invoiced
    Billable time - invoiced

    Billable time - invoiced

    Cambiado vía la API .
    Copy to clipboard
  4. Thời gian thanh toán - theo hóa đơn
    Thời gian thanh toán - theo hóa đơn
    Cambiado vía la API .
    Copy to clipboard
  5. cambiado por Lubos Hasko mediante una operación por lotes.
    Copy to clipboard
  6. cambiado por Lubos Hasko mediante una operación por lotes.
    Copy to clipboard
  7. Billable time - invoiced
    Billable time - invoiced

    Billable time - invoiced

    Cambiado vía la API .
    Copy to clipboard
  8. Thời gian thanh toán - theo hóa đơn
    Thời gian thanh toán - theo hóa đơn
    cambiado por Vũ Văn Hoàn - Asanzo Hà Nội - asanzohanoi.com .
    Copy to clipboard
  9. Thời gian được thanh toán đã xuất hóa đơn
    Thời gian được thanh toán đã xuất hóa đơn
    cambiado por Yewleung .
    Copy to clipboard
  10. Billable time
    Billable time

    Billable time

    cambiado por Lubos Hasko .
    Copy to clipboard
  11. Thời gian được thanh toán đã xuất hóa đơn
    Thời gian được thanh toán đã xuất hóa đơn
    cambiado por (A deleted user) .
    Copy to clipboard
  12. Billable time - invoiced
    Billable time - invoiced

    Billable time - invoiced

    cambiado por Lubos Hasko .
    Copy to clipboard